tvXoilac more
QUAY LẠI
GER Frauen Bundesliga

Freiburg(w) VS Koln(w) 19:00 25/03/2018

Freiburg(w)
2018-03-25 19:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
6
-
0
Koln(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Freiburg(w)
    Freiburg(w)
    Koln(w)
    Koln(w)

    Tỷ số

    Freiburg(w)
    Freiburg(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Koln(w)
    Koln(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1506861000
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionFreiburg(w)
    0
    competitionKoln(w)
    7
    1456048800
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionFreiburg(w)
    0
    competitionKoln(w)
    1
    1442134800
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionKoln(w)
    6
    competitionFreiburg(w)
    1
    1353146400
    competitionGER Women's Cup
    competitionFreiburg(w)
    0
    competitionKoln(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Freiburg(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGER Women's Cup
    competitionFreiburg(w)
    2
    competitionEssen Schonebeck(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionBayern Munchen(w)
    2
    competitionFreiburg(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionFreiburg(w)
    2
    competitionDuisburg(w)
    1
    item[4]
    competitionGER Women's Cup
    competitionFreiburg(w)
    0
    competitionHoffenheim(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionFreiburg(w)
    0
    competitionEssen Schonebeck(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionUsv Jena(w)
    5
    competitionFreiburg(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionFfc Frankfurt(w)
    0
    competitionFreiburg(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionFreiburg(w)
    2
    competitionSc Sand(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionWolfsburg(w)
    1
    competitionFreiburg(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionHoffenheim(w)
    2
    competitionFreiburg(w)
    1
    Koln(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionBayern Munchen(w)
    0
    competitionKoln(w)
    8
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionKoln(w)
    3
    competitionEssen Schonebeck(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionKoln(w)
    4
    competitionEssen Schonebeck(w)
    1
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionFfc Frankfurt(w)
    0
    competitionKoln(w)
    3
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionBayer Leverkusen(w)
    3
    competitionKoln(w)
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionKoln(w)
    4
    competitionMonchengladbach (w)
    1
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionWolfsburg(w)
    0
    competitionKoln(w)
    6
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionKoln(w)
    7
    competitionWerder Bremen(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Women's Cup
    competitionSc Sand(w)
    1
    competitionKoln(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionTurbine Potsdam(w)
    0
    competitionKoln(w)
    8

    Thư mục gần

    Freiburg(w)
    Freiburg(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/17
    competitionger_frauen_bundesliga
    competitionSV Meppen(w)
    competitionFreiburg(w)
    8ngày
    Koln(w)
    Koln(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2022/09/17
    competitionger_frauen_bundesliga
    competitionSV Meppen(w)
    competitionFreiburg(w)
    8ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Freiburg(w)
    Freiburg(w)
    Koln(w)
    Freiburg(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Freiburg(w)
    Freiburg(w)
    Koln(w)
    Koln(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Freiburg(w)
    Freiburg(w)
    Koln(w)
    Freiburg(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Freiburg(w)
    Freiburg(w)
    Koln(w)
    Freiburg(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Freiburg(w)
    Freiburg(w)
    Koln(w)
    Freiburg(w)

    bắt đầu đội hình

    Freiburg(w)

    Freiburg(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Koln(w)

    Koln(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Freiburg(w)
    Freiburg(w)
    Koln(w)
    Koln(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Freiburg(w) logo
    Freiburg(w)
    Koln(w) logo
    Koln(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    10/ 01 12:30:00
    GER Frauen Bundesliga
    Freiburg(w)
    7
    Koln(w)
    0
    -2.0/Thua Tài/8
    8
    02/ 21 10:00:00
    GER Frauen Bundesliga
    Freiburg(w)
    1
    Koln(w)
    0
    -1.0/Thua Xỉu/10
    10
    09/ 13 09:00:00
    GER Frauen Bundesliga
    Koln(w)
    1
    Freiburg(w)
    6
    0.75/Thua Tài/14
    14
    11/ 17 10:00:00
    GER Women's Cup
    Freiburg(w)
    1
    Koln(w)
    0
    0
    Koln(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/ 17
    German Frauen Bundesliga
    Koln(w)
    Hoffenheim(w)
    8ngày
    Freiburg(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/17
    German Frauen Bundesliga
    SV Meppen(w)
    Freiburg(w)
    8ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Bayern Munchen(w)
    22
    19/2/1
    67/8
    59
    2.
    Wolfsburg(w)
    22
    19/0/3
    75/17
    57
    3.
    Eintracht Frankfurt(w)
    22
    17/3/2
    57/22
    54
    4.
    Hoffenheim(w)
    22
    15/3/4
    55/25
    48
    5.
    Bayer Leverkusen(w)
    22
    9/3/10
    31/28
    30
    6.
    Freiburg(w)
    22
    7/3/12
    36/47
    24
    7.
    Essen Schonebeck(w)
    22
    6/5/11
    26/42
    23
    8.
    Werder Bremen(w)
    22
    5/6/11
    16/39
    21
    9.
    Koln(w)
    22
    5/4/13
    20/44
    19
    10.
    Duisburg(w)
    22
    5/3/14
    15/47
    18
    11.
    SV Meppen(w)
    22
    5/2/15
    16/40
    17
    12.
    Turbine Potsdam(w)
    22
    2/2/18
    13/68
    8
    13.
    Hamburger(w)
    1
    1/0/0
    2/1
    3
    14.
    Viktoria Berlin (w)
    1
    0/0/1
    1/2
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy